thu quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động rút quân đội về, ngừng chiến đấu hoặc chiếm đóng: "thu quân" chỉ việc chấm dứt một chiến dịch quân sự, rút lực lượng quân đội khỏi một khu vực hoặc một trận đánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi đạt được mục tiêu, tướng lĩnh ra lệnh thu quân.
- Việc thu quân diễn ra trong trật tự dưới sự yểm trợ của pháo binh.
Các cách sử dụng nâng cao
"ra lệnh thu quân": chỉ thị chính thức để kết thúc hoạt động quân sự và rút lui.
- Tổng tư lệnh đã ra lệnh thu quân toàn diện sau hiệp định hòa bình.
"thời điểm thu quân": giai đoạn hoặc khoảnh khắc cụ thể khi việc rút quân được tiến hành.
- Thời điểm thu quân được giữ bí mật để đảm bảo an toàn.
Biến thể và từ gần giống
- Thu binh: Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa với "thu quân".
- Rút quân: Cách nói thông dụng khác với nghĩa tương tự.
- Triệt thoái: Từ trang trọng hơn, chỉ việc rút lui có tổ chức của quân đội.
Từ đồng nghĩa
- Rút binh: Rút lực lượng quân sự.
- Hồi quân: Cho quân trở về.
Từ trái nghĩa
- Xuất quân: Đưa quân đội ra trận hoặc bắt đầu chiến dịch.
- Tiến quân: Cho quân đội tiến lên hoặc tiến vào một khu vực.
- Phát binh: Phát động, điều động quân đội ra trận.
Thành ngữ liên quan
- "Được thì thua, thua thì thu quân": Thành ngữ ám chỉ chiến lược, khi thắng thì tấn công, khi thế yếu hoặc thua thì rút lui để bảo toàn lực lượng.
- "Thu quân dưỡng sức": Rút quân về để nghỉ ngơi, củng cố và tích lũy sức mạnh cho chiến dịch sau.
- Nh. Thu binh.